châu lị
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tỉnh lỵ của một châu (đơn vị hành chính thời xưa ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số): "châu lị" chỉ nơi đặt trụ sở hành chính của một châu, tương đương với huyện lỵ ngày nay, thường là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của vùng đó.
- Nghĩa cổ: Trong hệ thống hành chính thời phong kiến và thời Pháp thuộc, "châu lị" là thủ phủ của một châu (đơn vị hành chính cấp dưới tỉnh, thường ở vùng núi hoặc vùng đồng bào dân tộc).
Ví dụ sử dụng
- (Châu lị là nơi các quan chức quản lý công việc hành chính cho toàn bộ đơn vị châu.)
- (Dân chúng trong vùng thường tới thủ phủ châu để thực hiện nghĩa vụ thuế và xử lý các vụ tranh chấp.)
- (Châu lị cũng là nơi diễn ra hoạt động thương mại sầm uất ở khu vực miền núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "châu lị" trong văn bản lịch sử: thường xuất hiện trong các sắc lệnh, địa bạ, hoặc ghi chép về hành chính thời Nguyễn hoặc thời Pháp thuộc.
- Theo địa bạ năm 1840, châu lị của châu Văn Quan đặt tại xã Yên Bình. (Theo sổ địa chính năm 1840, thủ phủ của châu Văn Quan nằm ở xã Yên Bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tỉnh lị (danh từ): thủ phủ của một tỉnh.
- Tỉnh lị Lạng Sơn là thành phố Lạng Sơn. (Thủ phủ tỉnh Lạng Sơn là thành phố Lạng Sơn.)
- Huyện lị (danh từ): thủ phủ của một huyện.
- Huyện lị của huyện Định Hóa là thị trấn Chợ Chu. (Thủ phủ huyện Định Hóa là thị trấn Chợ Chu.)
- Phủ lị (danh từ): thủ phủ của một phủ (đơn vị hành chính cấp trên châu).
- Phủ lị thường đặt tại trung tâm kinh tế của vùng.
Từ đồng nghĩa
- Thủ phủ châu: nơi đặt trụ sở hành chính của một châu.
- Trung tâm châu: vị trí trung tâm về mặt hành chính của một châu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "châu lị", do từ này mang tính chất hành chính cổ và ít xuất hiện trong văn hóa dân gian.